Hacken
Thụy Điển
Hacken Resultados mais recentes
Hacken Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hacken ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Hacken là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Hacken để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Hacken đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hacken đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hacken tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Hacken tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Hacken đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hacken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Hacken ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hacken thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 5.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 10.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 5.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hacken thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hacken có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hacken Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Hacken Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
35
Andersson D.
|
|
22 | 187 | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
1
Linde A.
|
|
32 | 196 | 6 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
22
Helander F.
|
|
33 | 192 | 9 | 1 | - | 2 | - | - |